Có 1 kết quả:

toả
Âm Nôm: toả
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一一フノ丶ノ丶一丨一
Thương Hiệt: XCOOG (重金人人土)
Unicode: U+9509
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toả
Âm Pinyin: cuò
Âm Quảng Đông: co3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

toả

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toả ra