Có 1 kết quả:

tẩm
Âm Nôm: tẩm
Unicode: U+9513
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フフ一一丶フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tẩm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tẩm (chạm khắc)