Có 1 kết quả:

bôn
Âm Nôm: bôn
Âm Hán Việt: bôn
Âm Pinyin: bēn
Unicode: U+951B
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ一ノ丶一丨一ノ丨
Thương Hiệt: XCKJT (重金大十廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

bôn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)