Có 1 kết quả:

đắc
Âm Nôm: đắc
Unicode: U+951D
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丨フ一一一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đắc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đắc (chất Tc)