Có 1 kết quả:

tích
Âm Nôm: tích
Âm Hán Việt: tích
Âm Pinyin: , ,
Âm Quảng Đông: sek3
Unicode: U+9521
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
Thương Hiệt: XCAPH (重金日心竹)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

tích

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tích (thiếc; phiên âm)