Có 1 kết quả:

la
Âm Nôm: la
Unicode: U+9523
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丨フ丨丨一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

la

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh la (một loại chiêng)