Có 1 kết quả:

cẩm
Âm Nôm: cẩm
Unicode: U+9526
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

cẩm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cẩm bào; cẩm nang; thập cẩm