Có 1 kết quả:

hiên
Âm Nôm: hiên
Unicode: U+9528
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フノノ一丨ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hiên

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiên (cái xẻng xúc)