Có 1 kết quả:

kết
Âm Nôm: kết
Unicode: U+9532
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ一一一丨フノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kết

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kết kim ngọc (chạm trổ)