Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+9537
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc (lưỡi kiếm)