Có 1 kết quả:

sáp
Âm Nôm: sáp
Unicode: U+9538
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フノ一丨ノ丨一フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sáp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sáp (cái xẻng để xúc)