Có 1 kết quả:

trấn
Âm Nôm: trấn
Unicode: U+9547
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trấn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trấn lột; trấn tĩnh