Có 1 kết quả:

lưu
Âm Nôm: lưu
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フノフ丶フノ丨フ一丨一
Thương Hiệt: XCHHW (重金竹竹田)
Unicode: U+954F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lưu
Âm Pinyin: liú, liù
Âm Quảng Đông: lau4, lau5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

lưu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

họ lưu, lưu manh