Có 1 kết quả:

cảo
Âm Nôm: cảo
Unicode: U+9550
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

cảo

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cảo đầu (cái búa chim)