Có 1 kết quả:

ích
Âm Nôm: ích
Unicode: U+9552
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ích

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ích (đơn vị trọng lượng đời xưa bằng 20 lượng)