Có 1 kết quả:

ý
Âm Nôm: ý
Unicode: U+9571
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ý

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ý (cơm nát, cơm thiu)