Có 1 kết quả:

thiểm
Âm Nôm: thiểm
Unicode: U+9583
Tổng nét: 10
Bộ: môn 門 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

thiểm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiểm (né tránh, sét)