Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: diêm
Âm Hán Việt: diêm
Âm Pinyin: yán
Unicode: U+9586
Tổng nét: 11
Bộ: môn 門 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一一一
Thương Hiệt: ANMMM (日弓一一一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2