Có 2 kết quả:

cácgác
Âm Nôm: các, gác
Tổng nét: 14
Bộ: môn 門 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: ANHER (日弓竹水口)
Unicode: U+95A3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: các
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gok3

Tự hình 3

Dị thể 3

1/2

các

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuê các; nội các; đài các

gác

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gác bút; gác chuông; gác cổng