Có 1 kết quả:

các
Âm Nôm: các
Unicode: U+95A4
Tổng nét: 14
Bộ: môn 門 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一ノ丶一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

các

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuê các; nội các; đài các