Có 1 kết quả:

khuất
Âm Nôm: khuất
Unicode: U+95C3
Tổng nét: 17
Bộ: môn 門 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一丨フ一一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khuất

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuất bóng; khuất gió; khuất mắt