Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: bản, bửng, phản, ván
Tổng nét: 17
Bộ: môn 門 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一丨フ一丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: ANRRR (日弓口口口)
Unicode: U+95C6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bản
Âm Pinyin: bǎn, pàn
Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ヘン (hen)
Âm Nhật (kunyomi): みる (miru)
Âm Quảng Đông: baan2

Tự hình 1

Dị thể 2