Có 2 kết quả:

khoátkhoắt
Âm Nôm: khoát, khoắt
Tổng nét: 17
Bộ: môn 門 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一丶丶一ノ一丨丨フ一
Thương Hiệt: ANEHR (日弓水竹口)
Unicode: U+95CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khoát
Âm Pinyin: kuò
Âm Nhật (onyomi): カツ (katsu)
Âm Nhật (kunyomi): ひろ.い (hiro.i)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: fut3

Tự hình 3

Dị thể 7

1/2

khoát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dứt khoát; khoát đạt

khoắt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuya khoắt