Có 1 kết quả:

khuyết
Âm Nôm: khuyết
Tổng nét: 18
Bộ: môn 門 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Thương Hiệt: ANTUO (日弓廿山人)
Unicode: U+95D5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuyết, quyết
Âm Pinyin: jué, quē, què
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu)
Âm Nhật (kunyomi): か.ける (ka.keru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kyut3

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

khuyết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật