Có 1 kết quả:

khuy
Âm Nôm: khuy
Tổng nét: 19
Bộ: môn 門 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一一ノ丶丨フ一一一ノフ
Thương Hiệt: ANQOU (日弓手人山)
Unicode: U+95DA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuy
Âm Pinyin: kuī, kuǐ
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): うかが.う (ukaga.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kwai1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

khuy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuy thám (dò la)