Có 2 kết quả:

muộnmụn
Âm Nôm: muộn, mụn
Tổng nét: 7
Bộ: môn 門 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丨フ丶フ丶丶
Thương Hiệt: LSP (中尸心)
Unicode: U+95F7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , muộn
Âm Pinyin: , mēn, mèn
Âm Quảng Đông: mun6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

muộn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sầu muộn

mụn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mụn bánh; mụn con