Có 1 kết quả:

duyệt
Âm Nôm: duyệt
Âm Hán Việt: duyệt
Âm Pinyin: yuè
Âm Quảng Đông: jyut6
Unicode: U+9605
Tổng nét: 10
Bộ: môn 門 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ
Thương Hiệt: LSCRU (中尸金口山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

duyệt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt