Có 1 kết quả:

thiên
Âm Nôm: thiên
Unicode: U+9621
Tổng nét: 5
Bộ: phụ 阜 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thiên

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên (bờ ruộng)