Có 2 kết quả:

bảnphản
Âm Nôm: bản, phản
Tổng nét: 6
Bộ: phụ 阜 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ丨ノノフ丶
Thương Hiệt: NLHE (弓中竹水)
Unicode: U+962A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phản
Âm Pinyin: bǎn
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): さか (saka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: baan2, faan2

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

bản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem phản

phản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phản điền (chỗ đất nghiêng)