Có 1 kết quả:

điếm
Âm Nôm: điếm
Unicode: U+963D
Tổng nét: 7
Bộ: phụ 阜 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

điếm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

điếm (nguy hiểm)