Có 1 kết quả:

đà
Âm Nôm: đà
Unicode: U+9640
Tổng nét: 7
Bộ: phụ 阜 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丶丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đà

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đà đao (chém ngược lại phía sau)