Có 2 kết quả:

phòphụ
Âm Nôm: phò, phụ
Unicode: U+9644
Tổng nét: 7
Bộ: phụ 阜 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ丨一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phò

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phò mã

phụ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phụ theo (kèm theo)