Có 1 kết quả:

trần
Âm Nôm: trần
Unicode: U+9648
Tổng nét: 7
Bộ: phụ 阜 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一フ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trần

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

họ trần, trần thiết (trình bày)