Có 1 kết quả:

lậu
Âm Nôm: lậu
Tổng nét: 8
Bộ: phụ 阜 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 𠃊
Nét bút: フ丨一丨フノ丶フ
Thương Hiệt: NLMBV (弓中一月女)
Unicode: U+964B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lậu
Âm Pinyin: lòu
Âm Nhật (onyomi): ロウ (rō)
Âm Nhật (kunyomi): いや.しい (iya.shii), せま.い (sema.i)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lau6

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

lậu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tệ lậu, hủ lậu