Có 1 kết quả:

cai
Âm Nôm: cai
Tổng nét: 8
Bộ: phụ 阜 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ丨丶一フノノ丶
Thương Hiệt: NLYVO (弓中卜女人)
Unicode: U+9654
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cai
Âm Pinyin: gāi
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai), ケ (ke)
Âm Quảng Đông: goi1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

cai

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cai (thềm nhà, bậc lên)