Có 1 kết quả:

thiểm
Âm Nôm: thiểm
Âm Hán Việt: hiệp, thiểm, xiểm
Âm Pinyin: shǎn, xiá
Unicode: U+965D
Tổng nét: 9
Bộ: phụ 阜 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一ノ丶ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

thiểm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiểm (tên riêng)