Có 1 kết quả:

đẩu
Âm Nôm: đẩu
Unicode: U+9661
Tổng nét: 9
Bộ: phụ 阜 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一丨一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đẩu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đẩu nhiên (sự thay đổi)