Có 1 kết quả:

hiểm
Âm Nôm: hiểm
Unicode: U+9669
Tổng nét: 9
Bộ: phụ 阜 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ丶一丶丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hiểm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm