Có 1 kết quả:

bồi
Âm Nôm: bồi
Tổng nét: 10
Bộ: phụ 阜 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丶一丶ノ一丨フ一
Thương Hiệt: NLYTR (弓中卜廿口)
Unicode: U+966A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bồi
Âm Pinyin: péi
Âm Nhật (onyomi): バイ (bai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pui4

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

bồi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồi bàn