Có 2 kết quả:

âmơm
Âm Nôm: âm, ơm
Unicode: U+9670
Tổng nét: 10
Bộ: phụ 阜 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ丶丶フ一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

âm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

âm dương

ơm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tá ơm (nhận vơ)