Có 2 kết quả:

lănlăng
Âm Nôm: lăn, lăng
Unicode: U+9675
Tổng nét: 10
Bộ: phụ 阜 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一丨一ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lăn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lăn lóc

lăng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lăng tẩm