Có 1 kết quả:

âm
Âm Nôm: âm
Âm Hán Việt: âm
Âm Pinyin: ān, yīn, yìn
Âm Nhật Bản: kage, kageeru
Âm Quảng Đông: jam1
Unicode: U+9682
Tổng nét: 11
Bộ: phụ 阜 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ丶一丨一一一フ丶
Thương Hiệt: NLOSI (弓中人尸戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

âm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

âm thầm