Có 2 kết quả:

ngongngung
Âm Nôm: ngong, ngung
Unicode: U+9685
Tổng nét: 11
Bộ: phụ 阜 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丨フ一一丨フ丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

ngong

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngong ngóng

ngung

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

Thành ngung (góc tường thành); hải ngung (góc biển)