Có 1 kết quả:

hoàng
Âm Nôm: hoàng
Unicode: U+968D
Tổng nét: 11
Bộ: phụ 阜 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ丨フ一一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

hoàng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thành hoàng