Có 1 kết quả:

tuỳ
Âm Nôm: tuỳ
Unicode: U+968F
Tổng nét: 11
Bộ: phụ 阜 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tuỳ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý