Có 1 kết quả:

ẩn
Âm Nôm: ẩn
Tổng nét: 11
Bộ: phụ 阜 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Thương Hiệt: NLNSP (弓中弓尸心)
Unicode: U+9690
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ẩn
Âm Pinyin: yǐn, yìn
Âm Quảng Đông: jan2

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

ẩn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ẩn dật