Có 2 kết quả:

ảiỏi
Âm Nôm: ải, ỏi
Unicode: U+9698
Tổng nét: 12
Bộ: phụ 阜 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

ải

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ải Vân quan (nơi hiểm trở, giáp giới giữa hai nước)

ỏi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ít ỏi