Có 1 kết quả:

chướng
Âm Nôm: chướng
Tổng nét: 13
Bộ: phụ 阜 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: NLYTJ (弓中卜廿十)
Unicode: U+969C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chướng
Âm Pinyin: zhāng, zhàng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): さわ.る (sawa.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zoeng3

Tự hình 3

Dị thể 6

1/1

chướng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chướng mắt, chướng tai; chướng ngại