Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: ẩn, ăng, ổn, ửng
Unicode: U+96A0
Tổng nét: 13
Bộ: phụ 阜 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ丶丶ノフ一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể