Có 1 kết quả:

đồi
Âm Nôm: đồi
Unicode: U+96A4
Tổng nét: 14
Bộ: phụ 阜 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đồi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đồi bại, đồi truỵ; suy đồi